Bản dịch của từ All out trong tiếng Việt

All out

Phrase Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

All out(Phrase)

ɑl aʊt
ɑl aʊt
01

Dùng toàn bộ sức lực, nỗ lực hoặc nguồn lực để làm điều gì đó; cố gắng hết mình, dốc hết sức.

Using all ones strength or resources to the utmost.

Ví dụ

All out(Adverb)

ɑl aʊt
ɑl aʊt
01

Làm hết sức, dùng toàn bộ sức lực hoặc nguồn lực để làm việc gì đó

With all ones strength resources etc.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh