allocated
allocated (Adjective)
Nghĩa 01 · Đã được phân bổ hoặc cấp phát; nhận được thứ gì đó theo một kế hoạch, ngân sách hoặc mục đích đã định trước.
Đã được phân bổ hoặc cấp phát; nhận được thứ gì đó theo một kế hoạch, ngân sách hoặc mục đích đã định trước.
Having been granted an allocation having received something as part of a plan or scheduled disbursement having been assigned something that was set aside for a particular purpose.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "allocated" là quá khứ phân từ của động từ "allocate", có nghĩa là phân chia hay phân bổ một nguồn lực, tài sản hoặc trách nhiệm cho một mục đích cụ thể. Trong tiếng Anh, "allocated" được sử dụng phổ biến cả trong British English và American English mà không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa hoặc cú pháp. Tuy nhiên, người nói Anh có xu hướng sử dụng từ này trong ngữ cảnh quản lý hoặc ngân sách nhiều hơn, trong khi người Mỹ có thể sử dụng trong cả ngữ cảnh thương mại và cá nhân.