allocates
allocates (Verb)
Nghĩa 01
Phân chia hoặc phân bổ tài nguyên, thời gian, tiền bạc, công việc… cho một mục đích cụ thể hoặc cho những người/nhóm khác nhau.
to distribute resources or duties for a particular purpose.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của allocates (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | allocate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | allocated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | allocated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | allocates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | allocating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "allocates" là động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là phân bổ hoặc chia sẻ tài nguyên, nhiệm vụ hay trách nhiệm một cách có kế hoạch. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh quản lý và kinh doanh. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng "allocates" tương tự nhưng có thể xuất hiện nhiều hơn trong các tài liệu chính thức. Phát âm đôi khi cũng có sự khác biệt nhẹ, nhưng ý nghĩa vẫn giữ nguyên trong cả hai phương ngữ.