Bản dịch của từ Allying trong tiếng Việt

Allying

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Allying (Verb)

əlˈaɪɪŋ
ˈælaɪɪŋ
01

Kết hợp hoặc liên kết với nhau bằng một thỏa thuận chính thức; liên minh, hợp tác theo cam kết rõ ràng.

To join together in a formal agreement.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ