Bản dịch của từ Alpha-numeric trong tiếng Việt

Alpha-numeric

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Alpha-numeric(Adjective)

ˌælfənjuːmˈɛrɪk
ˌaɫfənuˈmɛrɪk
01

Liên quan đến các ký tự là chữ cái hoặc số.

Relating to characters that are either letters or numbers

Ví dụ
02

Gồm hoặc sử dụng cả chữ cái và số.

Consisting of or using both letters and numbers

Ví dụ