Bản dịch của từ Altered consent trong tiếng Việt
Altered consent
Phrase

Altered consent(Phrase)
ˈɒltəd kˈɒnsənt
ˈɔɫtɝd ˈkɑnsənt
01
Một thỏa thuận hoặc sự cho phép đã được chỉnh sửa hoặc thay đổi
A modified or changed agreement or permission
Ví dụ
02
Sự đồng ý đã được chỉnh sửa hoặc điều chỉnh theo một cách nào đó.
Consent that has been revised or adjusted in some way
Ví dụ
