Bản dịch của từ Altitudinal trong tiếng Việt

Altitudinal

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Altitudinal(Adjective)

æltɪtˈudnl
æltɪtˈudnl
01

Liên quan tới độ cao so với mực nước biển; mô tả những điều, hiện tượng hoặc thay đổi tùy theo độ cao (ví dụ: khí hậu, thảm thực vật thay đổi theo độ cao).

Relating to elevation above sea level.

与海拔相关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ