Bản dịch của từ Am not trong tiếng Việt

Am not

Verb Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Am not(Verb)

ˈæm nˈɑt
ˈæm nˈɑt
01

Dùng với động từ “to be” (I am) để tạo câu hỏi và câu phủ định; ‘am not’ là dạng phủ định của ‘am’ (tức là ‘không phải là’, ‘không…’ khi nói về bản thân).

Used with another verb to form questions and negative sentences.

用于构成疑问和否定句的动词。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Am not(Adverb)

ˈæm nˈɑt
ˈæm nˈɑt
01

Dùng để tạo câu phủ định với ngôi thứ nhất số ít (I). Nói rằng “tôi không [làm gì/ở trạng thái nào]”.

Used to form negatives.

用来表示否定。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh