Bản dịch của từ Amacrine trong tiếng Việt
Amacrine

Amacrine (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "amacrine" xuất phát từ tiếng Hy Lạp "amachron", có nghĩa là "không có chu kỳ". Trong ngữ cảnh sinh học, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ các tế bào thần kinh trong võng mạc mắt, có vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh và tích hợp thông tin thị giác. Các tế bào này không có sợi trục dài và thường biểu hiện tính đặc hiệu cao về chức năng. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đối với từ này; cả hai phiên bản đều sử dụng "amacrine" với cùng một ý nghĩa và cách phát âm.
Từ "amacrine" xuất phát từ tiếng Hy Lạp "amachron", có nghĩa là "không có chu kỳ". Trong ngữ cảnh sinh học, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ các tế bào thần kinh trong võng mạc mắt, có vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh và tích hợp thông tin thị giác. Các tế bào này không có sợi trục dài và thường biểu hiện tính đặc hiệu cao về chức năng. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đối với từ này; cả hai phiên bản đều sử dụng "amacrine" với cùng một ý nghĩa và cách phát âm.
