Anh - Việt
amazingly
Adverb
amazingly (Adverb)
/əmˈeizɪŋli/
/əmˈeizɪŋli/
AI
Ví dụ
Cô ấy hát rất tốt ở sự kiện từ thiện.She sang amazingly well at the charity event.
Người ảo thuật đã biểu diễn rất ấn tượng trong chương trình.The magician performed amazingly during the show.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "amazingly" là trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "một cách đáng ngạc nhiên" hoặc "một cách kỳ diệu". Từ này được sử dụng để nhấn mạnh sự ngạc nhiên hoặc thích thú liên quan đến một sự việc hoặc hiện tượng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "amazingly" không có sự khác biệt rõ rệt về viết và phát âm. Tuy nhiên, ngữ điệu có thể khác biệt đôi chút giữa các vùng miền. Từ này thường được sử dụng trong các văn cảnh trang trọng cũng như khẩu ngữ.