Bản dịch của từ Ambagious trong tiếng Việt

Ambagious

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ambagious(Adjective)

æmbˈeɪdʒəs
æmbˈeɪdʒəs
01

Mô tả cách nói hoặc cách viết vòng vo, quanh co, không đi thẳng vào vấn đề; mơ hồ, khó hiểu vì không rõ ràng hoặc dài dòng.

Roundabout circuitous vague.

绕弯的,模糊的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Có tính mơ hồ, khó hiểu hoặc bí ẩn; không rõ ràng khiến người khác khó nắm bắt ý nghĩa hoặc động cơ.

Obscure enigmatic.

模糊的,神秘的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ