Anh - Việt

Bản dịch của từ Ambiguous trong tiếng Việt

ambiguous

Adjective

ambiguous (Adjective)

/æmbˈɪgjuəs/
/æmbˈɪgjuəs/
AI

Nghĩa 01

Có thể hiểu theo nhiều cách khác nhau; không rõ ràng, thiếu tính chắc chắn về ý nghĩa nên dễ gây nhầm lẫn.

Open to more than one interpretation not having one obvious meaning.

Ví dụ
Phản hồi mơ hồ của cô ấy khiến mọi người bối rối về ý định của cô ấy.Her ambiguous response left everyone confused about her intentions.
Thông điệp mơ hồ trên mạng xã hội gây ra nhiều tin đồn giữa bạn bè.The ambiguous message on social media sparked various rumors among friends.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của ambiguous (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

ambiguous

mơ hồ

more ambiguous

mơ hồ hơn

most ambiguous

mơ hồ nhất

Kết hợp từ của ambiguous (Adjective)

ADVERB + ambiguousVERB + ambiguous
Kết hợp từ của ambiguous
Collocation
Ví dụ

mơ hồ về giới tính

sexually ambiguous

Nhân vật trong tiểu thuyết được mô tả là mơ hồ về giới tính.

The character in the novel was portrayed as sexually ambiguous.

cố ý không rõ ràng

intentionally ambiguous

Các bài đăng trên mạng xã hội của cô ấy được thiết kế mơ hồ một cách cố ý để khơi gợi sự tò mò.

Her social media posts were intentionally ambiguous to spark curiosity.

mơ hồ về đạo đức

morally ambiguous

Quyết định của cô ấy nói dối để bảo vệ bạn bè của mình là mơ hồ về mặt đạo đức.

Her decision to lie to protect her friend was morally ambiguous.

mơ hồ một cách nào đó

somewhat ambiguous

Các bài đăng trên mạng xã hội của cô ấy hơi mơ hồ một chút về bản chất.

Her social media posts are somewhat ambiguous in nature.

rất mơ hồ

very ambiguous

Các bài đăng trên mạng xã hội của cô ấy rất mơ hồ về sự kiện đó.

Her social media posts were very ambiguous about the event.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh