ambiguous
ambiguous (Adjective)
Nghĩa 01
Có thể hiểu theo nhiều cách khác nhau; không rõ ràng, thiếu tính chắc chắn về ý nghĩa nên dễ gây nhầm lẫn.
Open to more than one interpretation not having one obvious meaning.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của ambiguous (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
ambiguous mơ hồ | more ambiguous mơ hồ hơn | most ambiguous mơ hồ nhất |
Kết hợp từ của ambiguous (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
mơ hồ về giới tính sexually ambiguous | Nhân vật trong tiểu thuyết được mô tả là mơ hồ về giới tính. The character in the novel was portrayed as sexually ambiguous. |
cố ý không rõ ràng intentionally ambiguous | Các bài đăng trên mạng xã hội của cô ấy được thiết kế mơ hồ một cách cố ý để khơi gợi sự tò mò. Her social media posts were intentionally ambiguous to spark curiosity. |
mơ hồ về đạo đức morally ambiguous | Quyết định của cô ấy nói dối để bảo vệ bạn bè của mình là mơ hồ về mặt đạo đức. Her decision to lie to protect her friend was morally ambiguous. |
mơ hồ một cách nào đó somewhat ambiguous | Các bài đăng trên mạng xã hội của cô ấy hơi mơ hồ một chút về bản chất. Her social media posts are somewhat ambiguous in nature. |
rất mơ hồ very ambiguous | Các bài đăng trên mạng xã hội của cô ấy rất mơ hồ về sự kiện đó. Her social media posts were very ambiguous about the event. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "ambiguous" dùng để chỉ sự không rõ ràng, mơ hồ hoặc có thể hiểu theo nhiều cách khác nhau. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, ngôn ngữ học và văn học để mô tả những phát biểu hoặc tình huống mà ý nghĩa của chúng không rõ ràng. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chủ yếu không nằm ở cách phát âm hay viết, mà ở sự phổ biến và ngữ cảnh sử dụng của từ này trong các tài liệu học thuật và văn chương.