ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Ambition
Ham muốn đạt được thành công, quyền lực, địa vị hoặc mục tiêu lớn; khát vọng tiến lên trong công việc hoặc cuộc sống.
Ambition, ambition.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Khao khát mạnh mẽ muốn đạt được điều gì đó, thường là mục tiêu lớn trong sự nghiệp, cuộc sống hoặc học tập.
A strong desire to do or achieve something.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/ambition/