ambulation
NounVerb
ambulation (Noun)
/ˌæm.bjəˈleɪ.ʃən/
/ˌæm.bjəˈleɪ.ʃən/
AI
Ví dụ
Việc đi lại thường xuyên rất quan trọng để duy trì sức khỏe vật lý.Regular ambulation is crucial for maintaining physical health.
Tránh việc đi lại có thể dẫn đến sự yếu đuối cơ bắp và các vấn đề sức khỏe khác.Avoiding ambulation can lead to muscle weakness and other health issues.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
ambulation (Verb)
/ˌæmbəlˈeɪʃən/
/ˌæmbəlˈeɪʃən/
AI
Ví dụ
Sự đi lại đều đặn quan trọng để duy trì sức khỏe vật lý.Regular ambulation is important for maintaining physical health.
Tránh việc đi lại có thể dẫn đến lối sống ít vận động và vấn đề sức khỏe.Avoiding ambulation can lead to a sedentary lifestyle and health issues.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Ambulation" là thuật ngữ y khoa có nghĩa là quá trình di chuyển từ nơi này sang nơi khác bằng cách đi bộ. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh phục hồi chức năng và điều trị bệnh nhân. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến hơn, trong khi ở tiếng Anh Anh, có thể thay thế bằng các thuật ngữ đơn giản hơn như "walking". Cả hai biến thể đều không có sự khác biệt lớn trong nghĩa nhưng có thể khác nhau về ngữ cảnh sử dụng.