Bản dịch của từ Amenable trong tiếng Việt

Amenable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Amenable (Adjective)

əmˈɛnəbl
əmˈinəbl
01

Dễ tiếp thu hoặc sẵn sàng nghe theo gợi ý, đề nghị; dễ bị thuyết phục hoặc dễ điều khiển.

Open and responsive to suggestion easily persuaded or controlled.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ