Bản dịch của từ Amenable trong tiếng Việt
Amenable

Amenable (Adjective)
Dễ tiếp thu hoặc sẵn sàng nghe theo gợi ý, đề nghị; dễ bị thuyết phục hoặc dễ điều khiển.
Open and responsive to suggestion easily persuaded or controlled.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "amenable" được sử dụng để chỉ tính dễ chấp nhận, dễ chiều theo, hoặc có khả năng chịu sự tác động từ người khác, thường liên quan đến ý kiến hoặc quyết định. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ về cách viết và nghĩa, tuy nhiên cách phát âm có thể khác nhau, người Anh thường phát âm /əˈmiːnəbl/, trong khi người Mỹ có thể phát âm /əˈminəbl/. Từ này thường dùng trong văn phong chính thức, như trong các văn bản pháp lý hoặc nghiên cứu.
Họ từ
Từ "amenable" được sử dụng để chỉ tính dễ chấp nhận, dễ chiều theo, hoặc có khả năng chịu sự tác động từ người khác, thường liên quan đến ý kiến hoặc quyết định. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ về cách viết và nghĩa, tuy nhiên cách phát âm có thể khác nhau, người Anh thường phát âm /əˈmiːnəbl/, trong khi người Mỹ có thể phát âm /əˈminəbl/. Từ này thường dùng trong văn phong chính thức, như trong các văn bản pháp lý hoặc nghiên cứu.
