amenorrhea
Noun
amenorrhea (Noun)
/ˈæmənərˌiə/
/ˌæməˈnɔriə/
AI
Ví dụ
Ở vùng nông thôn Nepal, vô kinh là một vấn đề sức khỏe nghiêm trọng đối với các em gái.In rural Nepal, amenorrhea is a serious health concern for girls.
Tình trạng mất kinh của Lina không được đề cập trong buổi phỏng vấn sức khỏe cộng đồng.Lina's amenorrhea was not discussed during her community health interview.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Amenorrhea là một thuật ngữ y tế chỉ tình trạng không có chu kỳ kinh nguyệt trong ít nhất ba tháng ở phụ nữ đã có kinh nguyệt định kỳ. Tình trạng này có thể do nhiều nguyên nhân, bao gồm rối loạn hormone, stress, hoặc bệnh lý như hội chứng buồng trứng đa nang. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau đôi chút. Amenorrhea quan trọng trong việc đánh giá sức khỏe sinh sản và hormone của phụ nữ.