Anh - Việt

Bản dịch của từ Amenorrhea trong tiếng Việt

amenorrhea

Noun

amenorrhea (Noun)

/ˈæmənərˌiə/
/ˌæməˈnɔriə/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng không có kinh nguyệt ở phụ nữ hoặc trẻ em gái trong độ tuổi sinh sản.

The absence of menstrual periods in a woman or girl of reproductive age

Ví dụ
Ở vùng nông thôn Nepal, vô kinh là một vấn đề sức khỏe nghiêm trọng đối với các em gái.In rural Nepal, amenorrhea is a serious health concern for girls.
Tình trạng mất kinh của Lina không được đề cập trong buổi phỏng vấn sức khỏe cộng đồng.Lina's amenorrhea was not discussed during her community health interview.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh