Bản dịch của từ Amercement trong tiếng Việt

Amercement

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Amercement (Noun)

ˈəmɝsmənt
ˈəmɝsmənt
01

Một khoản phạt tiền được áp đặt cho người vi phạm hoặc phạm lỗi; tức là bị phạt phải nộp tiền vì đã phạm quy định hoặc tội nhẹ.

A penalty or fine imposed for an offense.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Amercement (Verb)

ˈəmɝsmənt
ˈəmɝsmənt
01

Áp một khoản tiền phạt như hình phạt; buộc trả tiền phạt vì vi phạm một quy định hoặc lỗi nào đó.

To impose a fine as a penalty.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ