amiable
amiable (Adjective)
Nghĩa 01
Thân thiện, dễ gần; có thái độ vui vẻ, lịch sự và dễ làm người khác cảm thấy thoải mái.
Having or displaying a friendly and pleasant manner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của amiable (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
amiable dễ thương | more amiable dễ thương hơn | most amiable dễ thương nhất |
Kết hợp từ của amiable (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
rất thân thiện extremely amiable | Người tình nguyện mới rất thân thiện với tất cả khách mời. The new volunteer was extremely amiable to all the guests. |
khá thân thiện fairly amiable | Hàng xóm đã có một cuộc trò chuyện khá hòa nhã tại buổi tiệc khu phố. The neighbors had a fairly amiable conversation at the block party. |
đủ dễ thương enough amiable | Cô ấy đủ thân thiện để kết bạn dễ dàng. She was amiable enough to make friends easily. |
rất thân thiện very amiable | Cô ấy rất thân thiện, luôn kết bạn dễ dàng. She is very amiable, always making friends easily. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "amiable" có nguồn gốc từ tiếng Latin "amabilis", có nghĩa là "đáng yêu" hoặc "thân thiện". Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng để chỉ những người có tính cách dễ chịu, hòa nhã và thân thiện. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "amiable" giữ nguyên ý nghĩa nhưng có thể khác nhau trong cách sử dụng; ở Anh, nó thường được dùng trong văn viết trang trọng hơn, trong khi ở Mỹ, nó có thể thường xuyên xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.