Bản dịch của từ Amiable trong tiếng Việt

Amiable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Amiable(Adjective)

ˈeɪmiəbl
ˈeɪmiəbl
01

Thân thiện, dễ gần; có thái độ vui vẻ, lịch sự và dễ làm người khác cảm thấy thoải mái.

Having or displaying a friendly and pleasant manner.

友好的,愉快的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Amiable (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Amiable

Dễ thương

More amiable

Dễ thương hơn

Most amiable

Dễ thương nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ