Bản dịch của từ Ammo trong tiếng Việt

Ammo

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ammo(Noun)

ˈæmoʊ
ˈæmˌoʊ
01

(ngôn ngữ thông thường) Đạn dược; mọi thứ dùng để bắn (đạn cho súng). Từ "ammo" thường dùng chứ hơi thân mật, tương đương với "ammunition".

(informal) Ammunition.

Ví dụ

Ammo(Verb)

ˈæmoʊ
ˈæmˌoʊ
01

(ngoại động từ, không trang trọng) Bổ sung đạn; nạp đạn vào vũ khí hoặc tích trữ đạn, chuẩn bị đầy đủ đạn dược.

(transitive, informal) To load up on ammunition.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ