Bản dịch của từ Amours trong tiếng Việt

Amours

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Amours(Noun)

ˈeɪmɚz
ˈeɪmɚz
01

Một mối tình bí mật hoặc vụng trộm; người yêu bí mật trong một mối quan hệ lén lút (thường là ngoài hôn nhân hoặc không công khai).

A secret or illicit love affair or lover.

秘密恋情或情人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ