Bản dịch của từ Amphipod trong tiếng Việt

Amphipod

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Amphipod(Noun)

ˈæmfəpˌɑd
ˈæmfəpˌɑd
01

Một loài giáp xác nhỏ, chủ yếu sống ở môi trường biển thuộc bộ Amphipoda; thường có thân dẹp bên, nhiều chân và sống ở đáy biển hoặc giữa rặng tảo.

A crustacean of the chiefly marine order Amphipoda.

一种主要生活在海洋的甲壳类动物,身体扁平,有多条腿。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ