Bản dịch của từ Amplifying series trong tiếng Việt

Amplifying series

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Amplifying series(Phrase)

ˈæmplɪfˌaɪɪŋ sˈiərɪz
ˈæmpɫəˌfaɪɪŋ ˈsɪriz
01

Một chuỗi các quá trình hoặc bước nâng cao hoặc làm tăng cường một hiệu ứng

A series of procedures or steps designed to boost or strengthen the effect.

一系列提升或加强某种效果的过程或步骤

Ví dụ
02

Trong lĩnh vực điện tử, đó là một tập hợp các linh kiện hoặc mạch nâng cao độ lớn của tín hiệu.

In electronics, a collection of components or circuits used to amplify the signal's amplitude.

在电子学中,一组元件或电路用来增强信号的幅度。

Ví dụ
03

Một chuỗi hoặc dãy tăng về mức độ hoặc cường độ

A continuous sequence or series that keeps growing in size or intensity.

这是一个不断扩大或增强的序列或趋势。

Ví dụ