Anh - Việt
amply
Adverb
amply (Adverb)
/ˈæmpli/
/ˈæmpli/
AI
Nghĩa 01
một cách rộng rãi, đầy đủ hoặc thỏa đáng; tiến hành/ cung cấp một cách dư dả, kỹ lưỡng
In an ample manner; extensively; thoroughly.
Ví dụ
Cô ấy quyên góp một cách đầy đủ cho sự kiện từ thiện.She donated amply to the charity event.
Cộng đồng ủng hộ nguyên nhân một cách đầy đủ thông qua sự đóng góp của họ.The community supported the cause amply with their contributions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "amply" có nguồn gốc từ tiếng Anh, mang nghĩa "một cách rộng rãi" hoặc "rõ ràng". Từ này thường được sử dụng trong văn viết chính thức để diễn tả sự phong phú hoặc đầy đủ trong thông tin hoặc tài nguyên. Không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ trong cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, từ này ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày và thường xuất hiện trong văn bản học thuật hoặc pháp lý.