extensively
Adverb
extensively (Adverb)
/ɪkstˈɛnsɪvli/
/ɪkstˈɛnsɪvli/
AI
Ví dụ
Cô đã nghiên cứu sâu rộng trên các nền tảng truyền thông xã hội.She researched extensively on social media platforms.
Chiến dịch được quảng bá rộng rãi trên nhiều kênh xã hội khác nhau.The campaign was extensively promoted on various social channels.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Ở mức rộng, nhiều, một cách rộng rãi hoặc toàn diện; diễn tả hành động hoặc điều gì đó được thực hiện trên diện lớn hoặc kỹ lưỡng.
Ví dụ
Cô đã nghiên cứu rất kỹ trước khi viết bài báo khoa học xã hội của mình.She researched extensively before writing her social science paper.
Chiến dịch truyền thông xã hội đã được chia sẻ rộng rãi trong giới trẻ.The social media campaign was extensively shared among young adults.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của extensively (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
extensively rộng | more extensively rộng hơn | most extensively rộng nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "extensively" được sử dụng để chỉ mức độ rộng rãi hoặc sâu sắc của một hoạt động, nghiên cứu hoặc tác phẩm, thường nhằm nhấn mạnh rằng điều gì đó đã được thực hiện hoặc nghiên cứu một cách toàn diện. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này giữ nguyên hình thức, phát âm và nghĩa sử dụng, với cách phát âm là /ɪkˈstɛnsɪvli/. Việc sử dụng từ này thường xuất hiện trong bối cảnh học thuật hoặc kỹ thuật, nhấn mạnh sự tỉ mỉ và kiểm tra kỹ lưỡng.