Bản dịch của từ Ampullary trong tiếng Việt

Ampullary

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ampullary(Adjective)

æmpˈʌləɹi
æmpˈʌləɹi
01

Thuộc về hoặc giống như ampulla (một cấu trúc hình bầu, phình to). Dùng để mô tả các bộ phận cơ thể hoặc cấu trúc sinh học có dạng phình ra giống như bình/bọt phình.

Relating to or resembling an ampulla.

与壶状结构相关或相似的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ampullary(Noun)

æmpˈʌləɹi
æmpˈʌləɹi
01

Một túi màng hoặc một mạch máu/mạch dẫn giãn rộng; tức là một cấu trúc dạng túi/bóng nhỏ có thành màng hoặc một đoạn mạch bị phình to.

A membranous sac or dilated vessel.

囊状结构或扩张的血管

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ