Bản dịch của từ Amputate trong tiếng Việt

Amputate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Amputate (Verb)

ˈæmpjəteɪt
ˈæmpjʊteɪt
01

Cắt bỏ một chi (tay hoặc chân) bằng phẫu thuật.

Cut off a limb by surgical operation.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ