ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Amputate
Cắt bỏ một chi (tay hoặc chân) bằng phẫu thuật.
Cut off a limb by surgical operation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/amputate/