Bản dịch của từ Amrita trong tiếng Việt

Amrita

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Amrita(Noun)

əmɹˈitə
əmɹˈitə
01

Một loại thức uống huyền thoại trong truyền thuyết được cho là mang lại sự bất tử hoặc kéo dài mạng sống vô hạn.

A mythical drink believed to grant immortality.

神秘的饮料,能赋予不朽。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh