Bản dịch của từ Immortality trong tiếng Việt

Immortality

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Immortality(Noun)

ɪmɔɹtˈælɪti
ɪmɑɹtˈælɪti
01

Khả năng sống mãi mãi; sự trường sinh bất tử, không chết và tồn tại vĩnh viễn.

The ability to live forever eternal life.

永生

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Immortality (Noun)

SingularPlural

Immortality

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ