immortality
immortality (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của immortality (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
immortality | - |
Kết hợp từ của immortality (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
bất tử cá nhân personal immortality | Sự bất tử cá nhân là một chủ đề phổ biến trong các cuộc thảo luận xã hội. Personal immortality is a popular topic in social discussions. |
bất tử văn học literary immortality | Tiểu thuyết của anh ấy đạt được bất tử văn học qua các chủ đề vĩnh cửu. His novel achieved literary immortality through its timeless themes. |
bất tử thể thao sporting immortality | Đạt được bất tử thể thao đòi hỏi sự cống hiến và tài năng. Achieving sporting immortality requires dedication and talent. |
bất tử điện ảnh cinematic immortality | Đạt được bất tử điện ảnh là ước mơ của nhiều nhà làm phim trẻ. Achieving cinematic immortality is a dream for many aspiring filmmakers. |
bất tử kỹ thuật personal (technical immortality | Bất tử kỹ thuật cá nhân là một chủ đề gây tranh cãi trong xã hội. Personal technical immortality is a controversial topic in society. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "immortality" (bất tử) chỉ trạng thái hoặc khả năng không bị chết hoặc tồn tại vĩnh viễn, thường xuất hiện trong triết học và các tín ngưỡng tôn giáo. Trong ngữ cảnh văn học, khái niệm này thường liên quan đến việc ghi dấu những thành tựu hay kỷ niệm qua tác phẩm nghệ thuật. Ở Anh và Mỹ, từ này được sử dụng tương tự trong cả hai biến thể ngôn ngữ, không có sự khác biệt rõ ràng về phát âm hay ngữ nghĩa, nhưng cách sử dụng có thể phản ánh sự tiến bộ trong tư duy nhân loại trong các nền văn hóa khác nhau.