Bản dịch của từ Anagrammatize trong tiếng Việt

Anagrammatize

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Anagrammatize(Verb)

ænəgɹˈæmətaɪz
ænəgɹˈæmətaɪz
01

Biến một từ, cụm từ hoặc tên thành một anagram — tức là sắp xếp lại các chữ cái của nó để tạo thành từ hay cụm từ mới (thường giữ nguyên các chữ cái nhưng thay đổi thứ tự).

Make an anagram of a word phrase or name.

重新排列字母形成新词

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ