Anh - Việt

Bản dịch của từ Anagrammatize trong tiếng Việt

anagrammatize

Verb

anagrammatize (Verb)

/ænəgɹˈæmətaɪz/
/ænəgɹˈæmətaɪz/
AI

Nghĩa 01

Biến một từ, cụm từ hoặc tên thành một anagram — tức là sắp xếp lại các chữ cái của nó để tạo thành từ hay cụm từ mới (thường giữ nguyên các chữ cái nhưng thay đổi thứ tự).

Make an anagram of a word phrase or name.

Ví dụ
Cô ấy có thể tạo anagram từ 'listen' thành 'silent' dễ dàng.She can anagrammatize 'listen' into 'silent' easily.
Họ không thể tạo anagram từ 'conversation' thành một cụm từ có nghĩa.They cannot anagrammatize 'conversation' into a meaningful phrase.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh