Bản dịch của từ Anapodoton trong tiếng Việt

Anapodoton

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Anapodoton(Noun)

ˌænəˈpɒdətən
ˌænəˈpɒdətən
01

Biện pháp tu từ trong đó câu chính được ngụ ý qua câu phụ mà không cần đề cập trực tiếp.

This is a figure of speech where the main clause is implied by the subordinate clause without being explicitly stated.

修辞手法之一,主句被暗示在从句中,而没有明确提及。

Ví dụ