Bản dịch của từ Aneuploidy trong tiếng Việt
Aneuploidy

Aneuploidy (Noun)
Aneuploidy can cause various social challenges for affected individuals.
Aneuploidy có thể gây ra nhiều thách thức xã hội cho những người bị ảnh hưởng.
Many people do not understand aneuploidy's impact on social interactions.
Nhiều người không hiểu tác động của aneuploidy đối với các tương tác xã hội.
Can aneuploidy lead to difficulties in forming social relationships?
Aneuploidy có thể dẫn đến khó khăn trong việc hình thành các mối quan hệ xã hội không?
Aneuploidy là tình trạng di truyền trong đó số lượng nhiễm sắc thể trong tế bào không đồng nhất so với số lượng nhiễm sắc thể đặc trưng của loài đó. Thông thường, con người có 46 nhiễm sắc thể, nhưng aneuploidy có thể dẫn đến các tình trạng khác nhau như trisomy (thêm một nhiễm sắc thể) hoặc monosomy (thiếu một nhiễm sắc thể). Aneuploidy thường liên quan đến các rối loạn di truyền như hội chứng Down và Turner. Nghiên cứu về aneuploidy có vai trò quan trọng trong y học di truyền và sinh học phát triển.
Aneuploidy, từ có nguồn gốc từ tiếng La-tinh, bắt nguồn từ "an-" (không) và "euploidy" (trạng thái chứa số lượng nhiễm sắc thể bình thường). Thuật ngữ này được hình thành từ cách hiểu về di truyền học trong nghiên cứu DNA và nhiễm sắc thể. Aneuploidy đề cập đến sự hiện diện của số lượng nhiễm sắc thể không bình thường trong một tế bào, dẫn đến các rối loạn di truyền. Sự hiểu biết về aneuploidy đã có lịch sử dài và góp phần quan trọng trong lĩnh vực sinh học phân tử và y học hiện đại.
Thuật ngữ "aneuploidy" được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh sinh học và y học, đặc biệt liên quan đến di truyền và ung thư. Trong bốn thành phần của bài kiểm tra IELTS, từ này ít xuất hiện, chủ yếu trong phần đọc và viết với các nội dung chuyên môn. "Aneuploidy" thường được nhắc đến trong các nghiên cứu về bất thường số lượng nhiễm sắc thể, với ứng dụng trong chẩn đoán và điều trị bệnh. Sự hiểu biết về từ này có thể hữu ích cho những người nghiên cứu hoặc làm việc trong lĩnh vực sinh học và y tế.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp