aneuploidy
Noun
aneuploidy (Noun)
/ɨnˈʌplˌɔɪd/
/ɨnˈʌplˌɔɪd/
AI
Ví dụ
Aneuploidy có thể gây ra nhiều thách thức xã hội cho những người bị ảnh hưởng.Aneuploidy can cause various social challenges for affected individuals.
Nhiều người không hiểu tác động của aneuploidy đối với các tương tác xã hội.Many people do not understand aneuploidy's impact on social interactions.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Aneuploidy là tình trạng di truyền trong đó số lượng nhiễm sắc thể trong tế bào không đồng nhất so với số lượng nhiễm sắc thể đặc trưng của loài đó. Thông thường, con người có 46 nhiễm sắc thể, nhưng aneuploidy có thể dẫn đến các tình trạng khác nhau như trisomy (thêm một nhiễm sắc thể) hoặc monosomy (thiếu một nhiễm sắc thể). Aneuploidy thường liên quan đến các rối loạn di truyền như hội chứng Down và Turner. Nghiên cứu về aneuploidy có vai trò quan trọng trong y học di truyền và sinh học phát triển.