Bản dịch của từ Angering trong tiếng Việt

Angering

Verb Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Angering(Verb)

ˈæŋgɚɪŋ
ˈæŋgɚɪŋ
01

Làm (ai) tức giận.

Make someone angry.

Ví dụ

Dạng động từ của Angering (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Anger

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Angered

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Angered

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Angers

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Angering

Angering(Idiom)

ˈæŋ.ɡɚ.ɪŋ
ˈæŋ.ɡɚ.ɪŋ
01

Là nguyên nhân khiến ai đó tức giận.

Be the cause of someones anger.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ