Anh - Việt

Bản dịch của từ Angularity trong tiếng Việt

angularity

Noun CountableNoun

angularity (Noun Countable)

/æŋgjəlˈæɹɪti/
/æŋgjəlˈæɹɪti/
AI

Nghĩa 01

Những chỗ nhọn, góc nhỏ hoặc mấu nhô ra có hình góc; các điểm hoặc góc sắc, lồi ra trên bề mặt.

Small angular projections or corners.

Ví dụ
Sự góc cạnh trong thiết kế của tòa nhà gây ấn tượng với cộng đồng.The angularity of the building's design impressed the local community members.
Sự góc cạnh của đồ nội thất không thu hút nhiều người mua.The angularity of the furniture does not appeal to many buyers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

angularity (Noun)

/ˌæŋ.ɡjəˈlɛ.rə.ti/
/ˌæŋ.ɡjəˈlɛ.rə.ti/
AI

Nghĩa 01

Tính chất góc cạnh; trạng thái có nhiều góc nhọn hoặc hình dáng không tròn, mang nét góc cạnh rõ rệt.

The quality of being angular in shape or appearance.

Ví dụ
Sự góc cạnh của các tòa nhà hiện đại phản ánh xu hướng kiến trúc hiện nay.The angularity of modern buildings reflects current architectural trends in cities.
Sự góc cạnh trên khuôn mặt của anh ấy không được coi là hấp dẫn trong xã hội.The angularity of his face is not considered attractive in social settings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh