angularity
angularity (Noun Countable)
Nghĩa 01
Những chỗ nhọn, góc nhỏ hoặc mấu nhô ra có hình góc; các điểm hoặc góc sắc, lồi ra trên bề mặt.
Small angular projections or corners.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
angularity (Noun)
Nghĩa 01
Tính chất góc cạnh; trạng thái có nhiều góc nhọn hoặc hình dáng không tròn, mang nét góc cạnh rõ rệt.
The quality of being angular in shape or appearance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "angularity" trong tiếng Anh có nghĩa là trạng thái hoặc phẩm chất của sự góc cạnh, thể hiện sự nhấn mạnh vào các góc hoặc đường nét rõ ràng. Trong ngữ cảnh toán học hoặc hình học, "angularity" thường được sử dụng để mô tả các hình dạng có nhiều góc. Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này đều được viết giống nhau và phát âm tương tự, không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa hoặc cách sử dụng.