Bản dịch của từ Animal-eater trong tiếng Việt

Animal-eater

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Animal-eater(Noun)

ˈænɪməlˌiːtɐ
ˈænɪməɫiˈeɪtɝ
01

Một người ăn thịt hoặc các sản phẩm từ động vật

A person who eats animal products or meat

一个吃动物产品或肉的人

Ví dụ
02

Một loại động vật săn mồi và tiêu thụ các loài khác

A type of predator that hunts and consumes other animals

一种以捕食其他动物为生的动物

Ví dụ
03

Một loài ăn thịt là sinh vật sống bằng cách tiêu thụ các loài động vật khác.

A carnivorous species, an organism that relies on consuming other animals

一种肉食动物,依靠捕食其他动物为生的生物。

Ví dụ