Bản dịch của từ Animated stare trong tiếng Việt

Animated stare

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Animated stare(Noun)

ˈænɪmˌeɪtɪd stˈeə
ˈænəˌmeɪtɪd ˈstɛr
01

Gương mặt thể hiện rõ nét vui tươi hoặc cảm xúc sôi nổi

A gaze full of vitality and expressiveness.

一双充满活力和表达力的眼睛。

Ví dụ
02

Một ánh nhìn đầy cảm xúc sâu sắc hoặc phản ứng mãnh liệt

A fierce look conveys intense emotions or reactions.

一种炽热的目光,表达着激烈的情感或反应

Ví dụ
03

Một ánh nhìn cố định thường gắn liền với sự tập trung hoặc suy nghĩ sâu sắc

A focused gaze often indicates attention or deep thought.

专注的目光通常意味着深思熟虑或高度集中注意力。

Ví dụ