Anh - Việt
anklet
Noun
anklet (Noun)
/ˈæŋklɪt/
/ˈæŋklɪt/
AI
Ví dụ
Cô ấy đeo một vòng cổ bằng bạc đến bữa tiệc trên bãi biển.She wore a silver anklet to the beach party.
Vòng cổ kêu lách cách mỗi bước cô ấy đi.The anklet jingled softly with each step she took.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của anklet (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
anklet | anklets |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Anklet" là một từ chỉ món trang sức gắn trên cổ chân, thường được làm bằng kim loại, hạt hoặc dây. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh Anh với cách viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, ở một số khu vực, anklet còn được dùng để chỉ dây đeo được coi là phong thủy hoặc trang trí. Món trang sức này thường mang ý nghĩa biểu tượng về tình yêu, sự bảo vệ hoặc phong cách cá nhân.