ankylosing
Verb
ankylosing (Verb)
/ˈæŋklˌaɪzɨŋ/
/ˈæŋklˌaɪzɨŋ/
AI
Nghĩa 01
Dạng hiện tại phân từ của "ankylose" — chỉ hành động hoặc trạng thái bị dính khớp hoặc làm cho các bộ phận (thường là khớp) dính lại với nhau, mất khả năng cử động.
Ví dụ
Nhiều bệnh nhân đang bị cứng khớp do viêm khớp.Many patients are ankylosing their joints due to arthritis.
Họ không cứng khớp các hoạt động xã hội mặc dù có vấn đề sức khỏe.They are not ankylosing their social activities despite health issues.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Ankylosing (tiếng Việt: dính khớp) là một thuật ngữ y học chỉ tình trạng viêm khớp mãn tính đặc trưng bởi sự cứng khớp do sự nối lại giữa các đoạn xương. Tình trạng này thường thấy trong bệnh vảy nến hoặc bệnh ankylosing spondylitis. Trong tiếng Anh, từ "ankylosing" được sử dụng chung trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể trong nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa các vùng miền.