Bản dịch của từ Annotative trong tiếng Việt

Annotative

Adjective Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Annotative(Adjective)

ˈæ.nəˌteɪ.tɪv
ˈæ.nəˌteɪ.tɪv
01

Mô tả tính chất diễn đạt, thể hiện cảm xúc hoặc ý nghĩa rõ ràng; có tính biểu cảm.

Expressive.

Ví dụ

Annotative(Adverb)

ənˈɑtətɨv
ənˈɑtətɨv
01

Một cách giải thích hoặc minh họa; theo dạng chú thích để làm rõ ý nghĩa hoặc cung cấp thông tin bổ sung.

In an explanatory or illustrative manner.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh