Bản dịch của từ Annotative trong tiếng Việt
Annotative

Annotative(Adjective)
Mô tả tính chất diễn đạt, thể hiện cảm xúc hoặc ý nghĩa rõ ràng; có tính biểu cảm.
Annotative(Adverb)
Một cách giải thích hoặc minh họa; theo dạng chú thích để làm rõ ý nghĩa hoặc cung cấp thông tin bổ sung.
In an explanatory or illustrative manner.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "annotative" được sử dụng để mô tả tính chất của việc chú thích, ghi chú, hoặc bình luận. Nó liên quan đến quá trình bổ sung thông tin giải thích cho một văn bản hoặc tài liệu, nhằm làm rõ nghĩa và nâng cao khả năng hiểu biết của người đọc. Trong tiếng Anh, "annotative" không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ, và thường được sử dụng trong các lĩnh vực học thuật, nghiên cứu và văn bản chuyên môn.
Từ "annotative" có nguồn gốc từ động từ Latinh "annotare", có nghĩa là "ghi chú" hoặc "đánh dấu". Cấu trúc từ này bao gồm tiền tố "ad-" có nghĩa là "đến" và động từ "notare" có nghĩa là "ghi chép". Trong lịch sử, "annotative" đã phát triển thành một tính từ mô tả các hoạt động liên quan đến việc thêm chú thích hoặc giải thích cho văn bản. Hiện nay, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật để chỉ hành động bổ sung thông tin hoặc ghi chép nhằm làm rõ nội dung.
Từ "annotative" là một tính từ ít gặp trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong thí sinh viết và nói, với tần suất thấp hơn. Trong bối cảnh học thuật và nghiên cứu, thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các ghi chú hoặc chú thích có tính chất giải thích, thường gặp trong văn bản nghiên cứu hoặc giáo trình. Việc sử dụng từ này chủ yếu nhằm chỉ rõ các khía cạnh phân tích hoặc chú thích trong quá trình đọc hiểu tài liệu học thuật.
Từ "annotative" được sử dụng để mô tả tính chất của việc chú thích, ghi chú, hoặc bình luận. Nó liên quan đến quá trình bổ sung thông tin giải thích cho một văn bản hoặc tài liệu, nhằm làm rõ nghĩa và nâng cao khả năng hiểu biết của người đọc. Trong tiếng Anh, "annotative" không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ, và thường được sử dụng trong các lĩnh vực học thuật, nghiên cứu và văn bản chuyên môn.
Từ "annotative" có nguồn gốc từ động từ Latinh "annotare", có nghĩa là "ghi chú" hoặc "đánh dấu". Cấu trúc từ này bao gồm tiền tố "ad-" có nghĩa là "đến" và động từ "notare" có nghĩa là "ghi chép". Trong lịch sử, "annotative" đã phát triển thành một tính từ mô tả các hoạt động liên quan đến việc thêm chú thích hoặc giải thích cho văn bản. Hiện nay, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật để chỉ hành động bổ sung thông tin hoặc ghi chép nhằm làm rõ nội dung.
Từ "annotative" là một tính từ ít gặp trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong thí sinh viết và nói, với tần suất thấp hơn. Trong bối cảnh học thuật và nghiên cứu, thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các ghi chú hoặc chú thích có tính chất giải thích, thường gặp trong văn bản nghiên cứu hoặc giáo trình. Việc sử dụng từ này chủ yếu nhằm chỉ rõ các khía cạnh phân tích hoặc chú thích trong quá trình đọc hiểu tài liệu học thuật.
