Anh - Việt

Bản dịch của từ Anonymously trong tiếng Việt

anonymously

Adverb

anonymously (Adverb)

/ənˈɑnəməsli/
/ənˈɑnəməsli/
AI

Nghĩa 01

Một cách ẩn danh; không để lại tên hoặc danh tính — hành động, ý kiến hoặc thông tin được đưa ra mà người thực hiện không tiết lộ tên.

In an anonymous manner without a name.

Ví dụ
Cô ấy quyên tiền một cách vô danh cho tổ chức từ thiện.She donated money anonymously to the charity organization.
Mọi người thường để lại phản hồi trực tuyến một cách vô danh để bày tỏ ý kiến của họ một cách tự do.People often leave feedback online anonymously to express their opinions freely.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một cách ẩn danh, không để lộ danh tính hoặc tính cá nhân; làm mà không cho biết là ai.

In an anonymous manner without individuality.

Ví dụ
Mọi người có thể báo cáo tội phạm một cách ẩn danh để bảo vệ danh tính của họ.People can report crimes anonymously to protect their identity.
Cuộc khảo sát được thực hiện một cách ẩn danh để khuyến khích phản hồi trung thực.The survey was conducted anonymously to encourage honest responses.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng trạng từ của anonymously (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

anonymously

nặc danh

-

-

Video ngữ cảnh