Bản dịch của từ Another time trong tiếng Việt

Another time

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Another time(Phrase)

ənˈʌðəɹ taɪm
ənˈʌðəɹ taɪm
01

“another time” dùng để chỉ một dịp khác, một lúc khác (không phải bây giờ). Thường dùng khi muốn hoãn, từ chối khéo hoặc đề nghị làm việc gì đó vào thời điểm khác.

Referring to a different occasion or moment in time.

另一个时间

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh