Bản dịch của từ Answer cards trong tiếng Việt
Answer cards
Noun [U/C]

Answer cards(Noun)
ˈænsɚ kˈɑɹdz
ˈænsɚ kˈɑɹdz
Ví dụ
02
Trong các ngữ cảnh giáo dục, một thẻ in trên đó học sinh viết câu trả lời của họ trong một kỳ thi.
In educational contexts, a printed card on which students write their answers during an examination.
Ví dụ
03
Một thẻ được sử dụng trong các trò chơi hoặc câu đố để cung cấp câu trả lời cho những câu hỏi được đặt ra.
A card used in games or quizzes to provide answers to questions posed.
Ví dụ
