Bản dịch của từ Answering a call trong tiếng Việt
Answering a call
Phrase

Answering a call(Phrase)
ˈænsərɪŋ ˈɑː kˈɔːl
ˈænsɝɪŋ ˈɑ ˈkɔɫ
01
Hành động bắt điện thoại
Answering a phone call
接听电话的行为
Ví dụ
Ví dụ
03
Tham gia vào việc giao tiếp bằng cách trả lời cuộc gọi đến
Participate in communication by answering incoming calls.
通过接听来电加入交流
Ví dụ
