Anh - Việt

Bản dịch của từ Picking trong tiếng Việt

picking

Noun

picking (Noun)

/pˈɪkɪŋz/
/pˈɪkɪŋz/
AI

Nghĩa 01

Những mảnh vụn còn lại, phần thừa hoặc đồ ăn/đồ vật sót lại sau khi đã lấy phần chính.

Remaining scraps or leftovers.

Ví dụ
Tổ chức từ thiện đã thu thập đồ thừa từ các nhà hàng địa phương cho người vô gia cư.The charity collected picking from local restaurants for the homeless.
Nhiều người không đánh giá cao đồ thừa còn lại trên đĩa của họ.Many people do not appreciate picking left on their plates.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Lợi lộc hoặc tiền kiếm được một cách dễ dàng, không xứng đáng hoặc bằng cách không trung thực (ví dụ: lợi ích từ hành vi chộp giật, bóc lột, hoặc chiêu trò bất chính).

Profits or gains that are made effortlessly or dishonestly.

Ví dụ
Nhiều chính trị gia bị cáo buộc đã lấy tiền từ quỹ công.Many politicians are accused of picking money from public funds.
Họ không thu lợi nhuận bằng cách trung thực.They are not picking profits through honest means.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh