Bản dịch của từ Antagonise trong tiếng Việt
Antagonise

Antagonise(Verb)
Khiến ai đó trở nên không thân thiện hoặc đối địch với mình; làm cho người khác có cảm giác bị chống đối hoặc bực tức.
To cause someone to become unfriendly or opposed towards you.
Dạng động từ của Antagonise (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Antagonise |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Antagonised |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Antagonised |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Antagonises |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Antagonising |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "antagonise" có nghĩa là gây ra sự đối kháng hoặc xung đột với ai đó, thường bằng cách hành động một cách gây khó chịu hoặc thù địch. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được viết là "antagonize" và được phát âm khác biệt. Trong khi cả hai phiên bản đều mang ý nghĩa tương tự, sự khác biệt chủ yếu nằm ở chính tả và phát âm, với "antagonise" có xu hướng phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh.
Từ "antagonise" có nguồn gốc từ động từ Latin "antagonizare", xuất phát từ tiếng Hy Lạp "ἀνταγωνιστής" (antagonistēs), có nghĩa là "người đối kháng". Trong lịch sử, từ này được sử dụng để chỉ những mâu thuẫn giữa các nhân vật trong kịch hoặc văn học. Ý nghĩa hiện tại của nó thể hiện sự gây ra đối kháng hoặc phản kháng, phản ánh sự xung đột trong các mối quan hệ cá nhân hoặc xã hội.
Từ "antagonise" có tần suất sử dụng thấp trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần nói và viết, nơi người học thường sử dụng từ vựng đơn giản hơn. Trong phần nghe và đọc, từ này xuất hiện trong bối cảnh văn bản học thuật hoặc báo chí, thể hiện mối quan hệ đối kháng giữa các cá nhân hoặc ý tưởng. Nó thường được dùng để mô tả hành động làm cho ai đó cảm thấy tức giận hoặc không hài lòng.
Họ từ
Từ "antagonise" có nghĩa là gây ra sự đối kháng hoặc xung đột với ai đó, thường bằng cách hành động một cách gây khó chịu hoặc thù địch. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được viết là "antagonize" và được phát âm khác biệt. Trong khi cả hai phiên bản đều mang ý nghĩa tương tự, sự khác biệt chủ yếu nằm ở chính tả và phát âm, với "antagonise" có xu hướng phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh.
Từ "antagonise" có nguồn gốc từ động từ Latin "antagonizare", xuất phát từ tiếng Hy Lạp "ἀνταγωνιστής" (antagonistēs), có nghĩa là "người đối kháng". Trong lịch sử, từ này được sử dụng để chỉ những mâu thuẫn giữa các nhân vật trong kịch hoặc văn học. Ý nghĩa hiện tại của nó thể hiện sự gây ra đối kháng hoặc phản kháng, phản ánh sự xung đột trong các mối quan hệ cá nhân hoặc xã hội.
Từ "antagonise" có tần suất sử dụng thấp trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần nói và viết, nơi người học thường sử dụng từ vựng đơn giản hơn. Trong phần nghe và đọc, từ này xuất hiện trong bối cảnh văn bản học thuật hoặc báo chí, thể hiện mối quan hệ đối kháng giữa các cá nhân hoặc ý tưởng. Nó thường được dùng để mô tả hành động làm cho ai đó cảm thấy tức giận hoặc không hài lòng.
