Bản dịch của từ Antarctic ocean trong tiếng Việt
Antarctic ocean

Antarctic ocean(Idiom)
Từ “antarctic ocean” (Không thấy thành ngữ) chỉ khu vực biển xung quanh châu Nam Cực; tức là vùng đại dương nằm ở phía nam của thế giới, quanh lục địa Nam Cực.
No idioms found.
南极海洋
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Antarctic ocean(Noun)
Phần của đại dương bao quanh châu Nam Cực (Antarctica); vùng biển ở xung quanh lục địa Nam Cực.
The part of the ocean around Antarctica.
南极洲周围的海洋
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Đại Dương Nam Cực, hay còn gọi là Đại Dương Antarctica, là một trong bốn đại dương chính của Trái Đất, bao quanh lục địa Nam Cực. Nó thường được nhận diện như là vùng nước nằm giữa 60 độ vĩ Bắc và lục địa Nam Cực. Tên gọi này có thể được sử dụng thay thế cho "Đại Dương Ấn Độ" trong một số ngữ cảnh nhất định. Tuy nhiên, Đại Dương Nam Cực không có sự khác biệt căn bản trong cách sử dụng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ.
Từ "Antarctic" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "antarktikos", có nghĩa là "đối diện với Bắc Cực", với "ant-" có nghĩa là "đối diện" và "arktikos" liên quan đến "cực Bắc". Khu vực này được khám phá và nghiên cứu từ thế kỷ 19, trở thành phổ biến trong ngữ cảnh địa lý và khí hậu. Hiện nay, "Antarctic Ocean" được hiểu là đại dương bao quanh lục địa Nam Cực, đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu sinh thái và biến đổi khí hậu toàn cầu.
Thuật ngữ "Antarctic Ocean" (Đại dương Nam Cực) xuất hiện ít trong bốn thành phần của IELTS, thường chỉ được đề cập trong ngữ cảnh liên quan đến địa lý hoặc môi trường. Từ này thường thấy trong các tài liệu khoa học, bài viết về khí hậu và bảo tồn sinh vật biển. Trong các tình huống thông thường, nó được sử dụng để thảo luận về biến đổi khí hậu, các nghiên cứu về sinh thái đại dương, và các vấn đề địa chính trị liên quan đến vùng biển này.
Đại Dương Nam Cực, hay còn gọi là Đại Dương Antarctica, là một trong bốn đại dương chính của Trái Đất, bao quanh lục địa Nam Cực. Nó thường được nhận diện như là vùng nước nằm giữa 60 độ vĩ Bắc và lục địa Nam Cực. Tên gọi này có thể được sử dụng thay thế cho "Đại Dương Ấn Độ" trong một số ngữ cảnh nhất định. Tuy nhiên, Đại Dương Nam Cực không có sự khác biệt căn bản trong cách sử dụng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ.
Từ "Antarctic" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "antarktikos", có nghĩa là "đối diện với Bắc Cực", với "ant-" có nghĩa là "đối diện" và "arktikos" liên quan đến "cực Bắc". Khu vực này được khám phá và nghiên cứu từ thế kỷ 19, trở thành phổ biến trong ngữ cảnh địa lý và khí hậu. Hiện nay, "Antarctic Ocean" được hiểu là đại dương bao quanh lục địa Nam Cực, đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu sinh thái và biến đổi khí hậu toàn cầu.
Thuật ngữ "Antarctic Ocean" (Đại dương Nam Cực) xuất hiện ít trong bốn thành phần của IELTS, thường chỉ được đề cập trong ngữ cảnh liên quan đến địa lý hoặc môi trường. Từ này thường thấy trong các tài liệu khoa học, bài viết về khí hậu và bảo tồn sinh vật biển. Trong các tình huống thông thường, nó được sử dụng để thảo luận về biến đổi khí hậu, các nghiên cứu về sinh thái đại dương, và các vấn đề địa chính trị liên quan đến vùng biển này.
