Bản dịch của từ Antegrade trong tiếng Việt

Antegrade

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Antegrade(Adjective)

ˈæntəɡɹˌeɪd
ˈæntəɡɹˌeɪd
01

Thuộc hướng tiến về phía trước; diễn ra theo chiều tiến (thông thường dùng trong y học để chỉ chuyển động, dòng chảy hoặc quá trình từ tâm đến ngoại vi hoặc từ trước ra sau).

Anterograde, especially (in later use) "anterograde".

向前的,前向的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh