Bản dịch của từ Anthropometry trong tiếng Việt

Anthropometry

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Anthropometry(Noun)

ænɵɹəpˈɑmɪtɹi
ænɵɹəpˈɑmɪtɹi
01

Ngành khoa học nghiên cứu các kích thước và tỉ lệ của cơ thể con người (ví dụ: đo chiều cao, vòng ngực, chiều dài chân) để hiểu sự khác nhau về hình thể, ứng dụng trong y học, nhân trắc học, thiết kế trang phục, an toàn lao động...

The scientific study of the measurements and proportions of the human body.

人体测量学

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Anthropometry (Noun)

SingularPlural

Anthropometry

Anthropometries

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ