Bản dịch của từ Anti stress trong tiếng Việt

Anti stress

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Anti stress(Adjective)

ˈæntˌi stɹˈɛs
ˈæntˌi stɹˈɛs
01

Đề cập đến các phương pháp hoặc kỹ thuật giúp giảm căng thẳng.

Refers to methods or techniques that help reduce stress.

指的是一些有助于减轻压力的方法或技巧。

Ví dụ
02

Các hoạt động hoặc phương pháp thực hiện nhằm thúc đẩy sự thư giãn hoặc sức khỏe tinh thần.

Activities or practices carried out to promote relaxation or happiness.

旨在促进放松或身心健康的活动或做法。

Ví dụ
03

Các sản phẩm được thiết kế để giảm các triệu chứng liên quan đến căng thẳng.

The product is designed to help alleviate stress-related symptoms.

这款产品设计用于缓解与压力相关的症状。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh