Bản dịch của từ Anticlimax trong tiếng Việt
Anticlimax

Anticlimax (Noun)
Một kết thúc khiến thất vọng sau khi mọi việc tưởng chừng hào hứng hoặc ấn tượng; khoảnh khắc tụt cảm xúc khi sự kiện không đạt kỳ vọng.
A disappointing end to an exciting or impressive series of events.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Anticlimax" là thuật ngữ chỉ sự giảm sút trong mức độ kịch tính hoặc sự mong đợi so với những gì đã được thiết lập trước đó. Trong văn học và diễn đạt, một anticlimax thường xảy ra khi một sự kiện quan trọng không đạt được sự mãnh liệt hay gay cấn như dự kiến. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hay phát âm, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy theo loại hình văn hóa và nghệ thuật.
Họ từ
"Anticlimax" là thuật ngữ chỉ sự giảm sút trong mức độ kịch tính hoặc sự mong đợi so với những gì đã được thiết lập trước đó. Trong văn học và diễn đạt, một anticlimax thường xảy ra khi một sự kiện quan trọng không đạt được sự mãnh liệt hay gay cấn như dự kiến. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hay phát âm, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy theo loại hình văn hóa và nghệ thuật.
