Bản dịch của từ Antinomy trong tiếng Việt
Antinomy

Antinomy(Noun)
Một mâu thuẫn hoặc nghịch lý giữa hai niềm tin, kết luận hoặc lập luận đều có vẻ hợp lý nhưng không thể cùng đúng đồng thời.
A contradiction between two beliefs or conclusions that are in themselves reasonable a paradox.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Antinomy (tiếng Việt: phản biện) là một thuật ngữ triết học và lý luận đề cập đến sự mâu thuẫn giữa hai nguyên tắc hoặc quan niệm cùng hợp lý, nhưng lại không thể đồng thời đúng. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, thường được sử dụng trong triết học Kant để mô tả các mâu thuẫn trong tư duy. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ về cách viết hoặc nghĩa của từ này; tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau trong các lĩnh vực như luật, triết học và logic.
Từ "antinomy" có nguồn gốc từ tiếng Latin “antinomia,” được hình thành từ hai yếu tố: “anti-” có nghĩa là “chống lại” và “nomos” nghĩa là “luật.” Trong triết học, khái niệm này đề cập đến sự mâu thuẫn giữa hai nguyên tắc hoặc quy luật mà cả hai đều có thể đúng. Sự phát triển của nó từ triết học cổ điển cho thấy sự dáng bắt tay của lý thuyết pháp lý và suy luận, liên quan mật thiết tới những xung đột trong logic và đạo đức hiện đại.
Từ "antinomy" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật và triết học. Thuật ngữ này thường được áp dụng trong các cuộc thảo luận về mâu thuẫn nội tại hoặc sự đối lập giữa các nguyên lý. Ngoài ra, nó cũng phổ biến trong văn chương và phân tích logic, nơi các nhà tư tưởng khám phá các vấn đề phức tạp.
Antinomy (tiếng Việt: phản biện) là một thuật ngữ triết học và lý luận đề cập đến sự mâu thuẫn giữa hai nguyên tắc hoặc quan niệm cùng hợp lý, nhưng lại không thể đồng thời đúng. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, thường được sử dụng trong triết học Kant để mô tả các mâu thuẫn trong tư duy. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ về cách viết hoặc nghĩa của từ này; tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau trong các lĩnh vực như luật, triết học và logic.
Từ "antinomy" có nguồn gốc từ tiếng Latin “antinomia,” được hình thành từ hai yếu tố: “anti-” có nghĩa là “chống lại” và “nomos” nghĩa là “luật.” Trong triết học, khái niệm này đề cập đến sự mâu thuẫn giữa hai nguyên tắc hoặc quy luật mà cả hai đều có thể đúng. Sự phát triển của nó từ triết học cổ điển cho thấy sự dáng bắt tay của lý thuyết pháp lý và suy luận, liên quan mật thiết tới những xung đột trong logic và đạo đức hiện đại.
Từ "antinomy" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật và triết học. Thuật ngữ này thường được áp dụng trong các cuộc thảo luận về mâu thuẫn nội tại hoặc sự đối lập giữa các nguyên lý. Ngoài ra, nó cũng phổ biến trong văn chương và phân tích logic, nơi các nhà tư tưởng khám phá các vấn đề phức tạp.
